TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迂执

yūzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迂執

迂执 nghĩa là Giáo điều và cứng nhắc.

Nghĩa của 迂执

yūzhí

phồn thể 迂執
  1. Giáo điều và cứng nhắc

Câu hỏi thường gặp

迂执 nghĩa là gì?

迂执 (yūzhí) nghĩa là Giáo điều và cứng nhắc.

迂执 đọc thế nào?

迂执 đọc là yūzhí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.