迂拘
giọng máy của trình duyệt
迂拘 nghĩa là cứng nhắc, bảo thủ.
Nghĩa của 迂拘
yūjū
- Cứng nhắc
- Bảo thủ
Câu hỏi thường gặp
迂拘 nghĩa là gì?
迂拘 (yūjū) nghĩa là cứng nhắc, bảo thủ.
迂拘 đọc thế nào?
迂拘 đọc là yūjū (pinyin).
迂拘 nghĩa là cứng nhắc, bảo thủ.
迂拘 (yūjū) nghĩa là cứng nhắc, bảo thủ.
迂拘 đọc là yūjū (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.