TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迂曲

yūqū giọng máy của trình duyệt

迂曲 nghĩa là quanh co, khúc khuỷu.

Nghĩa của 迂曲

yūqū

Tính từ
  1. Quanh co
  2. Khúc khuỷu
  3. Vòng vo

Câu hỏi thường gặp

迂曲 nghĩa là gì?

迂曲 (yūqū) nghĩa là quanh co, khúc khuỷu.

迂曲 đọc thế nào?

迂曲 đọc là yūqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.