TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过时

guòshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過時

Âm Hán Việt QUÁ THỜI

过时 nghĩa là lỗi thời, lạc hậu.

Nghĩa của 过时

guòshí

QUÁ THỜITính từ, Động từphồn thể 過時
  1. Lỗi thời
  2. Lạc hậu
  3. Muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过时

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 过时

  • 过时不候 — Đến trễ không được chấp nhận

Câu hỏi thường gặp

过时 nghĩa là gì?

过时 (guòshí) nghĩa là lỗi thời, lạc hậu.

过时 đọc thế nào?

过时 đọc là guòshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 过时 là gì?

Âm Hán Việt của 过时 là "quá thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.