过滤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 過濾
过滤 nghĩa là lọc, bộ lọc.
Nghĩa của 过滤
guòlǜ
QUÁ LỰphồn thể 過濾- Lọc
- Bộ lọc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过滤
Đồng nghĩa
Từ ghép có 过滤
Câu hỏi thường gặp
过滤 nghĩa là gì?
过滤 (guòlǜ) nghĩa là lọc, bộ lọc.
过滤 đọc thế nào?
过滤 đọc là guòlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 过滤 là gì?
Âm Hán Việt của 过滤 là "quá lự".