TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过激

guòjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過激

Âm Hán Việt QUÁ KHÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá khích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

过激 nghĩa là quá khích, cực đoan.

Nghĩa của 过激

guòjī

QUÁ KHÍCHTính từphồn thể 過激
  1. Quá khích
  2. Cực đoan
  3. Hung hăng

Câu hỏi thường gặp

过激 nghĩa là gì?

过激 (guòjī) nghĩa là quá khích, cực đoan.

过激 đọc thế nào?

过激 đọc là guòjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 过激 là gì?

Âm Hán Việt của 过激 là "quá khích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.