TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过载

guòzài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過載

Âm Hán Việt QUÁ TẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá tải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

过载 nghĩa là quá tải.

Nghĩa của 过载

guòzài

QUÁ TẢIĐộng từphồn thể 過載
  1. Quá tải

Câu hỏi thường gặp

过载 nghĩa là gì?

过载 (guòzài) nghĩa là quá tải.

过载 đọc thế nào?

过载 đọc là guòzài (pinyin).

Âm Hán Việt của 过载 là gì?

Âm Hán Việt của 过载 là "quá tải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.