TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迈凯轮

Màikǎilún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邁凱輪

Âm Hán Việt MẠI KHẢI LUÂN

迈凯轮 nghĩa là McLaren.

Nghĩa của 迈凯轮

Màikǎilún

MẠI KHẢI LUÂNphồn thể 邁凱輪tên riêng
  1. McLaren
  2. MacLaren

Câu hỏi thường gặp

迈凯轮 nghĩa là gì?

迈凯轮 (màikǎilún) nghĩa là McLaren.

迈凯轮 đọc thế nào?

迈凯轮 đọc là Màikǎilún (pinyin).

Âm Hán Việt của 迈凯轮 là gì?

Âm Hán Việt của 迈凯轮 là "mại khải luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.