迎面而来 (yíngmiàn'érlái) nghĩa là trực tiếp, đối đầu.
迎面而来 đọc thế nào?
迎面而来 đọc là yíngmiàn'érlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 迎面而来 là gì?
Âm Hán Việt của 迎面而来 là "nghênh diện nhi lai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.