TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迎风飘舞

yíngfēngpiāowǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迎風飄舞

Âm Hán Việt NGHÊNH PHONG PHIÊU VŨ

迎风飘舞 nghĩa là xoay quanh trong gió.

Nghĩa của 迎风飘舞

yíngfēngpiāowǔ

NGHÊNH PHONG PHIÊU VŨCụm từphồn thể 迎風飄舞
  1. Xoay quanh trong gió

Câu hỏi thường gặp

迎风飘舞 nghĩa là gì?

迎风飘舞 (yíngfēngpiāowǔ) nghĩa là xoay quanh trong gió.

迎风飘舞 đọc thế nào?

迎风飘舞 đọc là yíngfēngpiāowǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 迎风飘舞 là gì?

Âm Hán Việt của 迎风飘舞 là "nghênh phong phiêu vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.