迎风飘舞 (yíngfēngpiāowǔ) nghĩa là xoay quanh trong gió.
迎风飘舞 đọc thế nào?
迎风飘舞 đọc là yíngfēngpiāowǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 迎风飘舞 là gì?
Âm Hán Việt của 迎风飘舞 là "nghênh phong phiêu vũ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.