运
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 運
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: vận, huyền
运 nghĩa là di chuyển, vận chuyển.
Nghĩa của 运
yùn
VẬNphồn thể 運- Di chuyển
- Vận chuyển
- Sử dụng
- Áp dụng
- Vận may
- May mắn
- Số phận
Từ ghép có 运
Thành ngữ có 运
- 应运而生 — Xuất hiện để đáp ứng vận mệnh lịch sử
- 运筹帷幄 — Lập kế hoạch chiến đấu trong lều
- 官运亨通 — Mọi việc diễn ra suôn sẻ
- 时来运转 — Thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn
- 匠心独运 — Nguyên bản và độc đáo
- 运用自如 — Thành thạo
- 冰上运动 — Thể thao trên băng
- 应天承运 — Ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời
- 时运不济 — Vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
- 时运亨通 — Vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ
- 走桃花运 — Gặp vận đào hoa
Câu hỏi thường gặp
运 nghĩa là gì?
运 (yùn) nghĩa là di chuyển, vận chuyển.
运 đọc thế nào?
运 đọc là yùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 运 là gì?
Âm Hán Việt của 运 là "vận".