TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动学

yùndòngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動學

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG HỌC

运动学 nghĩa là động học.

Nghĩa của 运动学

yùndòngxué

VẬN ĐỘNG HỌCDanh từphồn thể 運動學
  1. Động học

Câu hỏi thường gặp

运动学 nghĩa là gì?

运动学 (yùndòngxué) nghĩa là động học.

运动学 đọc thế nào?

运动学 đọc là yùndòngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动学 là gì?

Âm Hán Việt của 运动学 là "vận động học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.