TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动方程

yùndòngfāngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動方程

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG PHƯƠNG TRÌNH

运动方程 nghĩa là phương trình chuyển động.

Nghĩa của 运动方程

yùndòngfāngchéng

VẬN ĐỘNG PHƯƠNG TRÌNHphồn thể 運動方程
  1. Phương trình chuyển động

Câu hỏi thường gặp

运动方程 nghĩa là gì?

运动方程 (yùndòngfāngchéng) nghĩa là phương trình chuyển động.

运动方程 đọc thế nào?

运动方程 đọc là yùndòngfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动方程 là gì?

Âm Hán Việt của 运动方程 là "vận động phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.