运动方程 (yùndòngfāngchéng) nghĩa là phương trình chuyển động.
运动方程 đọc thế nào?
运动方程 đọc là yùndòngfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 运动方程 là gì?
Âm Hán Việt của 运动方程 là "vận động phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.