TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动病

yùndòngbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動病

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG BỆNH

运动病 nghĩa là say xe, say chuyển động.

Nghĩa của 运动病

yùndòngbìng

VẬN ĐỘNG BỆNHphồn thể 運動病
  1. Say xe
  2. Say chuyển động

Câu hỏi thường gặp

运动病 nghĩa là gì?

运动病 (yùndòngbìng) nghĩa là say xe, say chuyển động.

运动病 đọc thế nào?

运动病 đọc là yùndòngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动病 là gì?

Âm Hán Việt của 运动病 là "vận động bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.