TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动衫

yùndòngshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動衫

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG SAM
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

运动衫 nghĩa là áo thể thao, áo sweatshirt.

Nghĩa của 运动衫

yùndòngshān

VẬN ĐỘNG SAMDanh từphồn thể 運動衫
  1. Áo thể thao
  2. Áo sweatshirt

Câu hỏi thường gặp

运动衫 nghĩa là gì?

运动衫 (yùndòngshān) nghĩa là áo thể thao, áo sweatshirt.

运动衫 đọc thế nào?

运动衫 đọc là yùndòngshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动衫 là gì?

Âm Hán Việt của 运动衫 là "vận động sam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.