Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
运单 nghĩa là vận đơn, phí vận chuyển.
Nghĩa của 运单
yùndān
VẬN ĐƠNDanh từphồn thể 運單
Vận đơn
Phí vận chuyển
Câu hỏi thường gặp
运单 nghĩa là gì?
运单 (yùndān) nghĩa là vận đơn, phí vận chuyển.
运单 đọc thế nào?
运单 đọc là yùndān (pinyin).
Âm Hán Việt của 运单 là gì?
Âm Hán Việt của 运单 là "vận đơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.