运河
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 運河
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
运河 nghĩa là kênh đào.
Nghĩa của 运河
yùnhé
VẬN HÀDanh từ, Tên riêngphồn thể 運河- Kênh đào
Câu hỏi thường gặp
运河 nghĩa là gì?
运河 (yùnhé) nghĩa là kênh đào.
运河 đọc thế nào?
运河 đọc là yùnhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 运河 là gì?
Âm Hán Việt của 运河 là "vận hà".