运行
Phồn thể: 運行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
运行 nghĩa là vận hành, hoạt động, chuyển động.
Nghĩa của 运行
yùnxíng
VẬN HÀNHĐộng từphồn thể 運行- Vận hành, hoạt động
- Chuyển động (trên quỹ đạo)
- thiên thể, v.v. Di chuyển trên quỹ đạo
- bóng Hoạt động; vận hành
- dịch vụ tàu xe, v.v. Vận hành; chạy
- máy tính Chạy
Câu ví dụ với 运行
- 我的笔记本电脑运行Linux。 Wǒ de bǐjìběndiànnǎo yùnxíng L i n u x.Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
运行 nghĩa là gì?
运行 (yùnxíng) nghĩa là vận hành, hoạt động, chuyển động.
运行 đọc thế nào?
运行 đọc là yùnxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 运行 là gì?
Âm Hán Việt của 运行 là "vận hành".