TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运行

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yùnxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運行

Âm Hán Việt VẬN HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

运行 nghĩa là vận hành, hoạt động, chuyển động.

Nghĩa của 运行

yùnxíng

VẬN HÀNHĐộng từphồn thể 運行
  1. Vận hành, hoạt động
  2. Chuyển động (trên quỹ đạo)
  3. thiên thể, v.v. Di chuyển trên quỹ đạo
  4. bóng Hoạt động; vận hành
  5. dịch vụ tàu xe, v.v. Vận hành; chạy
  6. máy tính Chạy

Câu ví dụ với 运行

  • 我的笔记本电脑运行Linux。 Wǒ de bǐjìběndiànnǎo yùnxíng L i n u x.Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

运行 nghĩa là gì?

运行 (yùnxíng) nghĩa là vận hành, hoạt động, chuyển động.

运行 đọc thế nào?

运行 đọc là yùnxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 运行 là gì?

Âm Hán Việt của 运行 là "vận hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.