近因 nghĩa là nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân gần.
Nghĩa của 近因
jìnyīn
CẬN NHÂNDanh từ
Nguyên nhân trực tiếp
Nguyên nhân gần
Câu hỏi thường gặp
近因 nghĩa là gì?
近因 (jìnyīn) nghĩa là nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân gần.
近因 đọc thế nào?
近因 đọc là jìnyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 近因 là gì?
Âm Hán Việt của 近因 là "cận nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.