近年来
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 近年來
近年来 nghĩa là trong vài năm qua.
Nghĩa của 近年来
jìnniánlái
CẬN NIÊN LAIphồn thể 近年來- Trong vài năm qua
Câu hỏi thường gặp
近年来 nghĩa là gì?
近年来 (jìnniánlái) nghĩa là trong vài năm qua.
近年来 đọc thế nào?
近年来 đọc là jìnniánlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 近年来 là gì?
Âm Hán Việt của 近年来 là "cận niên lai".