近日
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
近日 nghĩa là vài ngày qua, gần đây.
Nghĩa của 近日
jìnrì
CẬN NHẬTPhó từ- Vài ngày qua
- Gần đây
- trong vòng Vài ngày tới
Từ ghép có 近日
Câu hỏi thường gặp
近日 nghĩa là gì?
近日 (jìnrì) nghĩa là vài ngày qua, gần đây.
近日 đọc thế nào?
近日 đọc là jìnrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 近日 là gì?
Âm Hán Việt của 近日 là "cận nhật".