TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

近日

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìnrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẬN NHẬT

近日 nghĩa là vài ngày qua, gần đây.

Nghĩa của 近日

jìnrì

CẬN NHẬTPhó từ
  1. Vài ngày qua
  2. Gần đây
  3. trong vòng Vài ngày tới

Từ ghép có 近日

Câu hỏi thường gặp

近日 nghĩa là gì?

近日 (jìnrì) nghĩa là vài ngày qua, gần đây.

近日 đọc thế nào?

近日 đọc là jìnrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 近日 là gì?

Âm Hán Việt của 近日 là "cận nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.