近水楼台
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 近水樓臺
近水楼台 nghĩa là Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái.
Nghĩa của 近水楼台
jìnshuǐlóutái
CẬN THỦY LÂU ĐÀICụm từphồn thể 近水樓臺- nghĩa đen Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái
Câu hỏi thường gặp
近水楼台 nghĩa là gì?
近水楼台 (jìnshuǐlóutái) nghĩa là Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái.
近水楼台 đọc thế nào?
近水楼台 đọc là jìnshuǐlóutái (pinyin).
Âm Hán Việt của 近水楼台 là gì?
Âm Hán Việt của 近水楼台 là "cận thủy lâu đài".