近路
giọng máy của trình duyệt
近路 nghĩa là đường tắt.
Nghĩa của 近路
jìnlù
CẬN LỘDanh từ- Đường tắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 近路
Đồng nghĩa
Từ ghép có 近路
Câu hỏi thường gặp
近路 nghĩa là gì?
近路 (jìnlù) nghĩa là đường tắt.
近路 đọc thế nào?
近路 đọc là jìnlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 近路 là gì?
Âm Hán Việt của 近路 là "cận lộ".