TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

近邻

jìnlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 近鄰

Âm Hán Việt CẬN LÂN

近邻 nghĩa là người hàng xóm gần.

Nghĩa của 近邻

jìnlín

CẬN LÂNDanh từphồn thể 近鄰
  1. Người hàng xóm gần

Thành ngữ có 近邻

  • 远亲不如近邻 — Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ.

Câu hỏi thường gặp

近邻 nghĩa là gì?

近邻 (jìnlín) nghĩa là người hàng xóm gần.

近邻 đọc thế nào?

近邻 đọc là jìnlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 近邻 là gì?

Âm Hán Việt của 近邻 là "cận lân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.