这个
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 這個
这个 nghĩa là này.
Nghĩa của 这个
zhège
GIÁ CÁĐại từ, Thán từphồn thể 這個- đại từ Này
Câu ví dụ với 这个
- 我十分反对这个项目。 Wǒ shífēn fǎnduì zhège xiàngmù.Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.Tatoeba #373448
- 她无法回答这个问题。 Cô ấy đã không thể trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #845454
- 这个箱子沉得过分了。 Cái hòm này quá nặng.Tatoeba #3526257
- 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630
- 当时我没想到这个问题。 Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.Tatoeba #3713309
- 我必须向Tom解释这个。 Wǒ bìxū xiàng T o m jiěshì zhège.Tôi phải giải thích cho Tom điều này.Tatoeba #4732087
- 这个照相机是德国制造的。 Zhège zhàoxiàngjī shì Déguó zhìzào de.Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.Tatoeba #335495
- 这个班里没有人像Bill一样高。 Trong lớp này không có người cao như Bill.Tatoeba #429862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
这个 nghĩa là gì?
这个 (zhège) nghĩa là này.
这个 đọc thế nào?
这个 đọc là zhège (pinyin).
Âm Hán Việt của 这个 là gì?
Âm Hán Việt của 这个 là "giá cá".