TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这些个

zhèxiēge giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這些個

Âm Hán Việt GIÁ TA CÁ

这些个 nghĩa là những.

Nghĩa của 这些个

zhèxiēge

GIÁ TA CÁphồn thể 這些個
  1. Những... này

Câu hỏi thường gặp

这些个 nghĩa là gì?

这些个 (zhèxiēge) nghĩa là những.

这些个 đọc thế nào?

这些个 đọc là zhèxiēge (pinyin).

Âm Hán Việt của 这些个 là gì?

Âm Hán Việt của 这些个 là "giá ta cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.