TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这厮

zhèsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這廝

Âm Hán Việt GIÁ TƯ

这厮 nghĩa là cái tên này.

Nghĩa của 这厮

zhèsī

GIÁ TƯĐại từphồn thể 這廝
  1. Cái tên này

Câu hỏi thường gặp

这厮 nghĩa là gì?

这厮 (zhèsī) nghĩa là cái tên này.

这厮 đọc thế nào?

这厮 đọc là zhèsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 这厮 là gì?

Âm Hán Việt của 这厮 là "giá tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.