TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这嘎达

zhèigāda giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這嘎达

这嘎达 nghĩa là ở đây, chỗ này.

Nghĩa của 这嘎达

zhèigāda

phồn thể 這嘎达
  1. tiếng Đông Bắc Ở đây; chỗ này

Câu hỏi thường gặp

这嘎达 nghĩa là gì?

这嘎达 (zhèigāda) nghĩa là ở đây, chỗ này.

这嘎达 đọc thế nào?

这嘎达 đọc là zhèigāda (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.