TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这末

zhème giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這末

Âm Hán Việt GIÁ MẠT

这末 nghĩa là Biến thể của 这么 (zhème).

Nghĩa của 这末

zhème

GIÁ MẠTphồn thể 這末
  1. Biến thể của 这么 (zhème)

Câu hỏi thường gặp

这末 nghĩa là gì?

这末 (zhème) nghĩa là Biến thể của 这么 (zhème).

这末 đọc thế nào?

这末 đọc là zhème (pinyin).

Âm Hán Việt của 这末 là gì?

Âm Hán Việt của 这末 là "giá mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.