TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这疙瘩

zhèigāda giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這疙瘩

Âm Hán Việt GIÁ NGẬT ĐÁP

这疙瘩 nghĩa là Xem 这嘎达 (zhèigāda).

Nghĩa của 这疙瘩

zhèigāda

GIÁ NGẬT ĐÁPphồn thể 這疙瘩
  1. Xem 这嘎达 (zhèigāda)

Câu hỏi thường gặp

这疙瘩 nghĩa là gì?

这疙瘩 (zhèigāda) nghĩa là Xem 这嘎达 (zhèigāda).

这疙瘩 đọc thế nào?

这疙瘩 đọc là zhèigāda (pinyin).

Âm Hán Việt của 这疙瘩 là gì?

Âm Hán Việt của 这疙瘩 là "giá ngật đáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.