TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这类

zhèlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這類

Âm Hán Việt GIÁ LOẠI

这类 nghĩa là loại này.

Nghĩa của 这类

zhèlèi

GIÁ LOẠIphồn thể 這類
  1. Loại này

Câu hỏi thường gặp

这类 nghĩa là gì?

这类 (zhèlèi) nghĩa là loại này.

这类 đọc thế nào?

这类 đọc là zhèlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 这类 là gì?

Âm Hán Việt của 这类 là "giá loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.