Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进动 nghĩa là tiến động.
Nghĩa của 进动
jìndòng
TIẾN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 進動
Tiến động (vật lý)
Câu hỏi thường gặp
进动 nghĩa là gì?
进动 (jìndòng) nghĩa là tiến động.
进动 đọc thế nào?
进动 đọc là jìndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 进动 là gì?
Âm Hán Việt của 进动 là "tiến động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.