进击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 進擊
进击 nghĩa là tấn công.
Nghĩa của 进击
jìnjī
TIẾN KÍCHĐộng từphồn thể 進擊- Tấn công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进击
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
进击 nghĩa là gì?
进击 (jìnjī) nghĩa là tấn công.
进击 đọc thế nào?
进击 đọc là jìnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 进击 là gì?
Âm Hán Việt của 进击 là "tiến kích".