TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进化论

jìnhuàlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進化論

Âm Hán Việt TIẾN HÓA LUẬN

进化论 nghĩa là Thuyết tiến hóa của Darwin.

Nghĩa của 进化论

jìnhuàlùn

TIẾN HÓA LUẬNDanh từphồn thể 進化論
  1. Thuyết tiến hóa của Darwin

Câu hỏi thường gặp

进化论 nghĩa là gì?

进化论 (jìnhuàlùn) nghĩa là Thuyết tiến hóa của Darwin.

进化论 đọc thế nào?

进化论 đọc là jìnhuàlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 进化论 là gì?

Âm Hán Việt của 进化论 là "tiến hóa luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.