进去
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 進去
进去 nghĩa là đi vào.
Nghĩa của 进去
jìnqù
TIẾN KHỨĐộng từphồn thể 進去- Đi vào
Từ ghép có 进去
Câu hỏi thường gặp
进去 nghĩa là gì?
进去 (jìnqù) nghĩa là đi vào.
进去 đọc thế nào?
进去 đọc là jìnqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 进去 là gì?
Âm Hán Việt của 进去 là "tiến khứ".