TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进去

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìnqù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進去

Âm Hán Việt TIẾN KHỨ

进去 nghĩa là đi vào.

Nghĩa của 进去

jìnqù

TIẾN KHỨĐộng từphồn thể 進去
  1. Đi vào

Từ ghép có 进去

Câu hỏi thường gặp

进去 nghĩa là gì?

进去 (jìnqù) nghĩa là đi vào.

进去 đọc thế nào?

进去 đọc là jìnqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 进去 là gì?

Âm Hán Việt của 进去 là "tiến khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.