TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远地点

yuǎndìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠地點

Âm Hán Việt VIỄN ĐỊA ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn địa điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

远地点 nghĩa là điểm viễn địa.

Nghĩa của 远地点

yuǎndìdiǎn

VIỄN ĐỊA ĐIỂMphồn thể 遠地點
  1. Điểm viễn địa

Câu hỏi thường gặp

远地点 nghĩa là gì?

远地点 (yuǎndìdiǎn) nghĩa là điểm viễn địa.

远地点 đọc thế nào?

远地点 đọc là yuǎndìdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 远地点 là gì?

Âm Hán Việt của 远地点 là "viễn địa điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.