远征 (yuǎnzhēng) nghĩa là Cuộc viễn chinh, đặc biệt là quân sự.
远征 đọc thế nào?
远征 đọc là yuǎnzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 远征 là gì?
Âm Hán Việt của 远征 là "viễn chinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.