TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远扬

yuǎnyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠揚

Âm Hán Việt VIỄN DƯƠNG

远扬 nghĩa là vang xa.

Nghĩa của 远扬

yuǎnyáng

VIỄN DƯƠNGphồn thể 遠揚
  1. danh tiếng Vang xa

Thành ngữ có 远扬

Câu hỏi thường gặp

远扬 nghĩa là gì?

远扬 (yuǎnyáng) nghĩa là vang xa.

远扬 đọc thế nào?

远扬 đọc là yuǎnyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 远扬 là gì?

Âm Hán Việt của 远扬 là "viễn dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.