远未解决 (yuǎnwèijiějué) nghĩa là Còn lâu mới được giải quyết.
远未解决 đọc thế nào?
远未解决 đọc là yuǎnwèijiějué (pinyin).
Âm Hán Việt của 远未解决 là gì?
Âm Hán Việt của 远未解决 là "viễn vị giải quyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.