TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远涉

yuǎnshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠涉

Âm Hán Việt VIỄN THIỆP

远涉 nghĩa là vượt qua.

Nghĩa của 远涉

yuǎnshè

VIỄN THIỆPphồn thể 遠涉
  1. Vượt qua (đại dương rộng)

Câu hỏi thường gặp

远涉 nghĩa là gì?

远涉 (yuǎnshè) nghĩa là vượt qua.

远涉 đọc thế nào?

远涉 đọc là yuǎnshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 远涉 là gì?

Âm Hán Việt của 远涉 là "viễn thiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.