TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

远虑

yuǎnlǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遠慮

Âm Hán Việt VIỄN LỰ

远虑 nghĩa là cân nhắc lâu dài, nhìn xa trông rộng.

Nghĩa của 远虑

yuǎnlǜ

VIỄN LỰDanh từ, Động từphồn thể 遠慮
  1. Cân nhắc lâu dài
  2. Nhìn xa trông rộng

Thành ngữ có 远虑

  • 深谋远虑 — Kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài

Câu hỏi thường gặp

远虑 nghĩa là gì?

远虑 (yuǎnlǜ) nghĩa là cân nhắc lâu dài, nhìn xa trông rộng.

远虑 đọc thế nào?

远虑 đọc là yuǎnlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 远虑 là gì?

Âm Hán Việt của 远虑 là "viễn lự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.