TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连动债

liándòngzhài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連動債

Âm Hán Việt LIÊN ĐỘNG TRÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên động trái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连动债 nghĩa là trái phiếu liên động.

Nghĩa của 连动债

liándòngzhài

LIÊN ĐỘNG TRÁIphồn thể 連動債
  1. Trái phiếu liên động (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

连动债 nghĩa là gì?

连动债 (liándòngzhài) nghĩa là trái phiếu liên động.

连动债 đọc thế nào?

连动债 đọc là liándòngzhài (pinyin).

Âm Hán Việt của 连动债 là gì?

Âm Hán Việt của 连动债 là "liên động trái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.