TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连战

Lián Zhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連戰

Âm Hán Việt LIÊN CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连战 nghĩa là Liên Chiến (1936-), chính trị gia Đài Loan, cựu phó tổng thống và chủ tịch Quốc Dân Đảng.

Nghĩa của 连战

Lián Zhàn

LIÊN CHIẾNphồn thể 連戰tên riêng
  1. Liên Chiến (1936-), chính trị gia Đài Loan, cựu phó tổng thống và chủ tịch Quốc Dân Đảng

Thành ngữ có 连战

  • 连战连胜 — Chiến đấu và chiến thắng liên tiếp (thành ngữ); luôn luôn chiến thắng

Câu hỏi thường gặp

连战 nghĩa là gì?

连战 (lián zhàn) nghĩa là Liên Chiến (1936-), chính trị gia Đài Loan, cựu phó tổng thống và chủ tịch Quốc Dân Đảng.

连战 đọc thế nào?

连战 đọc là Lián Zhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 连战 là gì?

Âm Hán Việt của 连战 là "liên chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.