Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
连续体 nghĩa là thể liên tục.
Nghĩa của 连续体
liánxùtǐ
LIÊN TỤC THỂDanh từphồn thể 連續體
Thể liên tục
Câu hỏi thường gặp
连续体 nghĩa là gì?
连续体 (liánxùtǐ) nghĩa là thể liên tục.
连续体 đọc thế nào?
连续体 đọc là liánxùtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 连续体 là gì?
Âm Hán Việt của 连续体 là "liên tục thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.