Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục hàm số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
连续函数 nghĩa là hàm số liên tục.
Nghĩa của 连续函数
liánxùhánshù
LIÊN TỤC HÀM SỐphồn thể 連續函數
Hàm số liên tục
Câu hỏi thường gặp
连续函数 nghĩa là gì?
连续函数 (liánxùhánshù) nghĩa là hàm số liên tục.
连续函数 đọc thế nào?
连续函数 đọc là liánxùhánshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 连续函数 là gì?
Âm Hán Việt của 连续函数 là "liên tục hàm số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.