连续剧 (liánxùjù) nghĩa là Phim truyền hình nhiều tập.
连续剧 đọc thế nào?
连续剧 đọc là liánxùjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 连续剧 là gì?
Âm Hán Việt của 连续剧 là "liên tục kịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.