TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连翩

liánpiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連翩

连翩 nghĩa là Biến thể của 联翩 (liánpiān).

Nghĩa của 连翩

liánpiān

Tính từphồn thể 連翩
  1. Biến thể của 联翩 (liánpiān)

Câu hỏi thường gặp

连翩 nghĩa là gì?

连翩 (liánpiān) nghĩa là Biến thể của 联翩 (liánpiān).

连翩 đọc thế nào?

连翩 đọc là liánpiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.