TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迢

tiáo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 8

迢 nghĩa là xa xôi.

Nghĩa của 迢

tiáo

  1. Xa xôi

Thành ngữ có 迢

  • 千里迢迢 — Từ nơi xa xôi
  • 万里迢迢 — (cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴 (fù) v.v.) đi một quãng đường rất xa

Câu hỏi thường gặp

迢 nghĩa là gì?

迢 (tiáo) nghĩa là xa xôi.

迢 đọc thế nào?

迢 đọc là tiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.