TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迪士尼

Díshìní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊCH SĨ NI

迪士尼 nghĩa là Disney (tên công ty, họ).

Nghĩa của 迪士尼

Díshìní

ĐỊCH SĨ NITên riêngtên riêng
  1. Disney (tên công ty, họ)
  2. Walt Disney (1901-1966), nhà làm phim hoạt hình và sản xuất phim người Mỹ

Câu hỏi thường gặp

迪士尼 nghĩa là gì?

迪士尼 (díshìní) nghĩa là Disney (tên công ty, họ).

迪士尼 đọc thế nào?

迪士尼 đọc là Díshìní (pinyin).

Âm Hán Việt của 迪士尼 là gì?

Âm Hán Việt của 迪士尼 là "địch sĩ ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.