TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迪拜

Díbài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊCH BÁI

迪拜 nghĩa là Dubai.

Nghĩa của 迪拜

Díbài

ĐỊCH BÁITên riêngtên riêng
  1. Dubai

Câu hỏi thường gặp

迪拜 nghĩa là gì?

迪拜 (díbài) nghĩa là Dubai.

迪拜 đọc thế nào?

迪拜 đọc là Díbài (pinyin).

Âm Hán Việt của 迪拜 là gì?

Âm Hán Việt của 迪拜 là "địch bái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.